amniota
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật có màng ối: "amniota" là một nhóm động vật có xương sống bậc cao, bao gồm bò sát, chim và thú, có đặc điểm chung là phát triển phôi trong một màng ối (amnion) bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Động vật có màng ối bao gồm bò sát, chim và thú.)
- (Tất cả động vật có màng ối đều có chung sự hiện diện của màng ối trong quá trình phát triển phôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the amniota": thuộc về nhóm động vật có màng ối.
- Humans belong to the amniota because of their amniotic development. (Con người thuộc về nhóm động vật có màng ối vì sự phát triển có màng ối của họ.)
"amniota vs. anamniota": so sánh giữa động vật có màng ối và động vật không có màng ối (như cá và lưỡng cư).
- The key difference between amniota and anamniota is the presence of an amnion. (Sự khác biệt chính giữa động vật có màng ối và động vật không có màng ối là sự hiện diện của màng ối.)
Biến thể và từ gần giống
Amniote (danh từ): một cá thể thuộc nhóm động vật có màng ối.
- Reptiles are a classic example of an amniote. (Bò sát là một ví dụ điển hình về động vật có màng ối.)
Amniotic (tính từ): thuộc về màng ối.
- The amniotic sac protects the embryo. (Túi ối bảo vệ phôi thai.)
Từ đồng nghĩa
- Vertebrates with amnion: động vật có xương sống có màng ối.
- Higher vertebrates: động vật có xương sống bậc cao.
Các cụm từ liên quan
Amniotic egg: trứng có màng ối.
- Birds lay amniotic eggs, which allow them to reproduce on land. (Chim đẻ trứng có màng ối, cho phép chúng sinh sản trên cạn.)
Amniotic fluid: nước ối.
- The embryo floats in amniotic fluid for protection. (Phôi thai nổi trong nước ối để được bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.