jumping

jumping

A child is jumping over a small puddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động nhảy: "jumping" chỉ hành động bật người lên khỏi mặt đất, thường bằng cách dùng chân đẩy mạnh.
    • Môn thi nhảy: Trong thể thao, "jumping" đề cập đến các môn thi đấu yêu cầu vận động viên thực hiện các nhảy, như nhảy cao, nhảy xa.
  2. Động từ (dạng V-ing của "jump"):

    • Đang nhảy: Chỉ hành động nhảy đang diễn ra.
    • Nhảy lên cảm xúc: Diễn tả hành động nhảy lên do vui mừng, sợ hãi hoặc bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The jumping was unexpected during the game. (Hành động nhảy đã bất ngờ xảy ra trong trận đấu.)
    • He advanced in a series of jumpings across the field. (Anh ấy tiến lên bằng một loạt các nhảy qua cánh đồng.)
  • Động từ (dạng V-ing):

    • The children are jumping on the trampoline. (Bọn trẻ đang nhảy trên tấm bạt lò xo.)
    • She was jumping with joy after hearing the news. ( ấy đã nhảy lên vui sướng sau khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be jumping": đang nhảy nhót, hoặc (nghĩa bóng) đang rất sôi động.

    • The club was jumping last night. (Câu lạc bộ đã rất sôi động tối qua.)
  • "jumping to conclusions": vội vàng kết luận.

    • Don't jump to conclusions about the situation. (Đừng vội vàng kết luận về tình huống đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Jump (động từ): nhảy.

    • He can jump very high. (Anh ấy có thể nhảy rất cao.)
  • Jumper (danh từ): người nhảy, hoặc áo len (trong tiếng Anh-Anh).

    • She is a skilled jumper in the competition. ( ấy một vận động viên nhảy giỏi trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaping: nhảy vọt, thường dùng để chỉ hành động nhảy xa hoặc cao.
  • Bounding: nhảy nhót, chạy nhảy một cách mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump at: vồ lấy, chấp nhận ngay lập tức.

    • He jumped at the opportunity to travel abroad. (Anh ấy đã chấp nhận ngay cơ hội đi du lịch nước ngoài.)
  • Jump in: nhảy vào, tham gia đột ngột.

    • She jumped in to help her friend. ( ấy đã nhảy vào giúp bạn mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump the gun: hành động vội vàng trước thời điểm thích hợp.

    • The company jumped the gun by releasing the product before testing. (Công ty đã hành động vội vàng khi phát hành sản phẩm trước khi thử nghiệm.)
  • Jump through hoops: vượt qua nhiều khó khăn để đạt được điều đó.

    • She had to jump through hoops to get the visa. ( ấy đã phải vượt qua nhiều khó khăn để xin được thị thực.)