jumping
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động nhảy: "jumping" chỉ hành động bật người lên khỏi mặt đất, thường bằng cách dùng chân đẩy mạnh.
- Môn thi nhảy: Trong thể thao, "jumping" đề cập đến các môn thi đấu yêu cầu vận động viên thực hiện các cú nhảy, như nhảy cao, nhảy xa.
Động từ (dạng V-ing của "jump"):
- Đang nhảy: Chỉ hành động nhảy đang diễn ra.
- Nhảy lên vì cảm xúc: Diễn tả hành động nhảy lên do vui mừng, sợ hãi hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The jumping was unexpected during the game. (Hành động nhảy đã bất ngờ xảy ra trong trận đấu.)
- He advanced in a series of jumpings across the field. (Anh ấy tiến lên bằng một loạt các cú nhảy qua cánh đồng.)
Động từ (dạng V-ing):
- The children are jumping on the trampoline. (Bọn trẻ đang nhảy trên tấm bạt lò xo.)
- She was jumping with joy after hearing the news. (Cô ấy đã nhảy lên vì vui sướng sau khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be jumping": đang nhảy nhót, hoặc (nghĩa bóng) đang rất sôi động.
- The club was jumping last night. (Câu lạc bộ đã rất sôi động tối qua.)
"jumping to conclusions": vội vàng kết luận.
- Don't jump to conclusions about the situation. (Đừng vội vàng kết luận về tình huống đó.)
Biến thể và từ gần giống
Jump (động từ): nhảy.
- He can jump very high. (Anh ấy có thể nhảy rất cao.)
Jumper (danh từ): người nhảy, hoặc áo len (trong tiếng Anh-Anh).
- She is a skilled jumper in the competition. (Cô ấy là một vận động viên nhảy giỏi trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Leaping: nhảy vọt, thường dùng để chỉ hành động nhảy xa hoặc cao.
- Bounding: nhảy nhót, chạy nhảy một cách mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Jump at: vồ lấy, chấp nhận ngay lập tức.
- He jumped at the opportunity to travel abroad. (Anh ấy đã chấp nhận ngay cơ hội đi du lịch nước ngoài.)
Jump in: nhảy vào, tham gia đột ngột.
- She jumped in to help her friend. (Cô ấy đã nhảy vào giúp bạn mình.)
Thành ngữ liên quan
Jump the gun: hành động vội vàng trước thời điểm thích hợp.
- The company jumped the gun by releasing the product before testing. (Công ty đã hành động vội vàng khi phát hành sản phẩm trước khi thử nghiệm.)
Jump through hoops: vượt qua nhiều khó khăn để đạt được điều gì đó.
- She had to jump through hoops to get the visa. (Cô ấy đã phải vượt qua nhiều khó khăn để xin được thị thực.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "jumping"
Từ có nhắc đến "jumping"