june 14

june 14

A family hangs a flag outside their home on June 14.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "June 14" (Ngày 14 tháng 6) một ngày trong năm, được biết đến chủ yếu tại Hoa Kỳ với tên gọi "Flag Day" (Ngày Quốc kỳ), kỷ niệm việc thông qua lá cờ Hoa Kỳ vào năm 1777.

dụ sử dụng
  • (Ngày 14 tháng 6 được kỷ niệm Ngày Quốc kỳ tại Hoa Kỳ.)
  • (Vào ngày 14 tháng 6 năm 1777, Quốc hội Lục địa đã thông qua lá cờ "Stars and Stripes" làm quốc kỳ chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "June 14" có thể được dùng như một mốc thời gian lịch sử trong các văn bản hoặc bài nói về lịch sử Hoa Kỳ.
    • The decision made on June 14 shaped the nation's identity. (Quyết định được đưa ra vào ngày 14 tháng 6 đã định hình bản sắc quốc gia.)
  • Trong ngữ cảnh hàng ngày, "June 14" chỉ đơn thuần một ngày trong lịch, không mang ý nghĩa đặc biệt ngoài Hoa Kỳ.
    • My birthday is on June 14. (Sinh nhật của tôi vào ngày 14 tháng 6.)
Biến thể từ gần giống
  • Flag Day (Danh từ riêng): Ngày Quốc kỳ Hoa Kỳ, thường được gọi là "June 14".
  • June 14th (Danh từ riêng): Cách viết khác của "June 14", thường dùng trong văn viết trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Flag Day: Ngày Quốc kỳ, đồng nghĩa trực tiếp với "June 14" trong bối cảnh Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "June 14", đây một danh từ riêng chỉ ngày tháng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "June 14".