june 29
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ngày 29 tháng 6: "June 29" là một ngày cụ thể trong năm, thuộc tháng 6. Ngày này lần đầu tiên được tổ chức vào thế kỷ thứ 3.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày 29 tháng 6 được tổ chức như một ngày đặc biệt trong một số nền văn hóa.)
- (Sự kiện lần đầu tiên diễn ra vào ngày 29 tháng 6 ở thế kỷ thứ 3.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on June 29": dùng để chỉ một sự kiện xảy ra vào ngày cụ thể đó.
- The festival is held annually on June 29. (Lễ hội được tổ chức hàng năm vào ngày 29 tháng 6.)
"June 29th": viết tắt hoặc dạng đầy đủ của ngày tháng, thường dùng trong văn bản trang trọng.
- The meeting is scheduled for June 29th. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 29 tháng 6.)
Biến thể và từ gần giống
- June 29th (cụm danh từ): dạng viết đầy đủ với thứ tự ngày tháng.
- June 29th is a public holiday in this region. (Ngày 29 tháng 6 là ngày nghỉ lễ công cộng ở khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Ngày 29 tháng 6: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- On this day: vào ngày này.
- On this day, June 29, many historical events occurred. (Vào ngày này, 29 tháng 6, nhiều sự kiện lịch sử đã xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
- The ides of June: ngày 13 tháng 6 (theo lịch La Mã), nhưng không liên quan trực tiếp đến June 29. Tuy nhiên, có thể dùng để so sánh về các ngày đặc biệt trong tháng 6.