junior

/'dʤu:njə/
Học thuật
Thân thiện
junior

Le joueur junior s'entraîne sur le terrain de football.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ, em (trong gia đình): Dùng để phân biệt một người con với người cha cùng tên, thường được viết tắt là "Jr." sau tên.
    • Thuộc lứa tuổi thanh niên (trong thể thao): Chỉ các vận động viênđộ tuổi trẻ, thường trong một khoảng độ tuổi quy định (ví dụ: từ 16 đến 21 tuổi).
  2. Danh từ giống đực:

    • Vận động viên thanh niên: Người tham gia thi đấu trong hạng mục hoặc giải đấu dành cho lứa tuổi thanh niên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il s'appelle Martin Durand junior. (Anh ấy tênMartin Durand em.)
    • C'est un tournoi réservé aux catégories junior. (Đâymột giải đấu dành riêng cho các hạng mục thanh niên.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce junior a remporté la médaille d'or. (Vận động viên thanh niên này đã giành huy chương vàng.)
    • Plusieurs juniors participeront à la compétition. (Nhiều vận động viên thanh niên sẽ tham gia cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être junior": Là vận động viên trẻ, thuộc lứa tuổi thanh niên.

    • Il est encore junior cette saison. (Mùa giải này anh ấy vẫn cònvận động viên thanh niên.)
  • "En junior": Ở cấp độ hoặc trong độ tuổi thanh niên.

    • Il a commencé à jouer en junior. (Anh ấy bắt đầu chơicấp độ thanh niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Juniorat (danh từ giống đực): Thời kỳ tập sự (của một tu sĩ).
  • Sénior (tính từ/danh từ): Cao cấp, lão niên; người cao tuổi hoặc vận động viênhạng mục cao cấp/người lớn tuổi (trái nghĩa với "junior" trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Cadet (tính từ/danh từ): Em, út (trong gia đình); sinh viên năm nhấtmột số trường quân sự.
  • Jeune (tính từ): Trẻ. (Lưu ý: "jeune" là từ chung chung, trong khi "junior" thường mang tính phân loại chính thức hơn, đặc biệt trong thể thao hoặc để chỉ thứ bậc trong tên.)
Cụm từ liên quan
  • Championnat junior: Giải vô địch thanh niên.
  • Équipe junior: Đội tuyển thanh niên.
junior

Le joueur junior s'entraîne sur le terrain de football.

tính từ
  1. thứ, em
    • Durand junior
      Đuy-răng em
  2. (thể dục thể thao) thanh niên
    • Joueur junior
      đấu thủ thanh niên (từ 16 đến 21 tuổi)
danh từ giống đực
  1. vận động viên thanh niên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "junior"