jaunir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho màu vàng, nhuộm vàng, nhuốm vàng: Hành động khiến một vật đó chuyển sang màu vàng.
    • Làm vàng ra: Hành động khiến một vật đó (thườnggiấy, vải) trở nênvàng theo thời gian.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên màu vàng, vàng ra, ố vàng: Trạng thái tự nhiên chuyển sang màu vàng, thường do tác động của thời gian, ánh sáng hoặc quá trình oxy hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le soleil jaunit les rideaux. (Mặt trời làm những tấm rèm vàng ra.)
    • La maladie a jauni son teint. (Căn bệnh đã làm nước da ấy tái vàng.)
  • Nội động từ:

    • Les feuilles jaunissent à l'automne. ( cây vàng ra vào mùa thu.)
    • Avec le temps, les vieilles photos jaunissent. (Theo thời gian, những bức ảnh vàng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire jaunir": Một cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự "làm vàng", thường dùng trong nấu ăn (ví dụ: làm hành vàng) hoặc chỉ sự thay đổi màu sắc.
    • Faire jaunir les oignons dans une poêle. (Làm hành tây vàng trong chảo.)
  • "Jaunir de jalousie" (Thành ngữ): "Vàng đi ghen tị", ý chỉ sự ghen tị, đố kỵ rất mạnh.
    • Il a jauni de jalousie en voyant leur succès. (Anh ta "vàng đi" ghen tị khi thấy thành công của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaune (tính từ): Màu vàng.
    • Une fleur jaune. (Một bông hoa vàng.)
  • Jaunâtre (tính từ): Hơi vàng, vàng vàng.
    • Une lumière jaunâtre. (Một ánh sáng vàng vàng.)
  • Jaunissement (danh từ): Sự vàng đi, sựvàng.
    • Le jaunissement des dents. (Sựvàng của răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: (nhuộm màu vàng), (tô màu vàng).
  • Nội động từ: (trở nên màu vàng), (héo đi, úa vàng - dùng cho cây cối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với đại từ phản thân "se jaunir", mang nghĩa nội động tương tự.) - Se jaunir: Tự vàng đi (cách diễn đạt nhấn mạnh quá trình). - Le papier s'est jauni avec l'âge. (Tờ giấy đã tự vàng đi theo năm tháng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Jaunir comme un citron": Vàng như quả chanh, chỉ sự thay đổi màu da thành vàng vọt (thường do bệnh tật hoặc sợ hãi).
    • De peur, son visage a jauni comme un citron. ( sợ hãi, mặt anh ta vàng như quả chanh.)
ngoại động từ
  1. nhuộm vàng, nhuốm vàng, làm vàng ra
nội động từ
  1. vàng ra
    • Papier qui a jauni
      giấy đã vàng ra

Từ gần giống