auner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đo bằng ôn: Hành động đo lường chiều dài của vải, lụa bằng một đơn vị đo cổ của Pháp gọi là "aune" (ôn).
- (Nghĩa rộng) Đo; đánh giá: Hành động ước lượng, xác định kích thước, giá trị hoặc phẩm chất của một thứ gì đó, thường theo cách ước chừng hoặc phê phán.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le marchand aunait le tissu devant l'acheteur. (Người bán hàng đo vải bằng ôn trước mặt người mua.)
- Il faut auner la qualité de ce travail avant de le juger. (Cần phải đánh giá chất lượng của công việc này trước khi phán xét nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Auner du regard": Đo bằng mắt, liếc nhìn để ước lượng.
- Il auna la pièce du regard avant d'y entrer. (Anh ta liếc mắt ước lượng căn phòng trước khi bước vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Aune (danh từ giống cái): Ôn, đơn vị đo chiều dài cổ của Pháp (khoảng 1,18 mét), thường dùng để đo vải.
- Cette étoffe mesure trois aunes. (Tấm vải này dài ba ôn.)
Từ đồng nghĩa
- Mesurer: Đo lường.
- Évaluer: Đánh giá, ước lượng.
- Jauger: Ước lượng, đánh giá (thường về khả năng, con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) đo bằng ôn
- (nghĩa rộng) đo; đánh giá