juponner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mặc váy trong cho (ai): Hành động mặc một chiếc váy lót (jupon) cho một người, thườngđể tạo dáng cho váy ngoài.
    • Làm cho (váy, áo ngoài) phồng lên do váy trong rộng: Tác động của việc mặc váy lót bồng bềnh bên trong, khiến cho trang phục bên ngoài (như váy dạ hội, váy cưới) dáng phồng lên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La mère a juponné sa fille avant la cérémonie. (Người mẹ đã mặc váy lót cho con gái trước buổi lễ.)
    • Cette crinoline juponne magnifiquement la robe de bal. (Chiếc váy lót đệm khung này làm cho chiếc váy dạ hội phồng lên một cách tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être juponné(e)": Được mặc váy lót, dáng phồng do váy lót.
    • Pour ce rôle d'époque, l'actrice doit être juponnée. (Cho vai diễn thời xưa này, nữ diễn viên phải được mặc váy lót.)
Biến thể từ gần giống
  • Jupon (danh từ giống đực): Váy lót, váy trong.

    • Un jupon en coton (Một chiếc váy lót bằng cotton)
  • Juponné, juponnée (tính từ): mặc váy lót, dáng phồng do váy lót.

    • Une silhouette juponnée (Một dáng người váy phồng)
Từ đồng nghĩa
  • Garnir d'un jupon: Trang bị/đệm bằng một váy lót.
  • Empeser (theo nghĩa làm cứng, phồng trang phục): Hồ cứng (vải).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "juponner" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, may mặc lịch sử hoặc trang phục truyền thống, đặc biệt liên quan đến các loại váy dạ hội, váy cưới hoặc trang phục cổ điển cần tạo dáng phồng.
  • Đâymột động từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại.
ngoại động từ
  1. mặc váy trong cho
  2. làm cho (váy, áo ngoài) phồng lên do váy trong rộng

Từ gần giống

Từ chứa "juponner"

Từ có nhắc đến "juponner"