jural

/'dʤuərəl/
tính từ
  1. (thuộc) luật pháp
  2. (thuộc) nghĩa vụ bổn phận; (thuộc) quyền lợi trách nhiệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

jural
A judge reviews the jural principles in a case file.