aural

/'ɔ:rəl/
Học thuật
Thân thiện
aural

A student listens carefully during an aural comprehension test.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tai, liên quan đến thính giác: "aural" mô tả những liên quan đến cơ quan thính giác (tai) hoặc đến việc nghe.
    • Được cảm nhận bằng tai, qua thính giác: "aural" chỉ những thứ được tiếp nhận hoặc nhận biết thông qua việc lắng nghe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor conducted an aural examination to check his hearing. (Bác sĩ đã tiến hành một cuộc kiểm tra thính lực để kiểm tra khả năng nghe của anh ấy.)
    • Birds rely heavily on aural cues to communicate and detect danger. (Chim chóc phụ thuộc nhiều vào các tín hiệu âm thanh để giao tiếp phát hiện nguy hiểm.)
    • She has excellent aural skills and can identify musical notes perfectly. ( ấy kỹ năng nghe xuất sắc có thể xác định các nốt nhạc một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "aural" thường được dùng để mô tả các vấn đề, triệu chứng hoặc phương pháp điều trị liên quan đến tai.

    • The patient complained of aural fullness and tinnitus. (Bệnh nhân than phiền về cảm giác đầy tai ù tai.)
  • Trong giáo dục ngôn ngữ âm nhạc: "aural" chỉ kỹ năng nghe nhận biết âm thanh.

    • The language test includes an aural comprehension section. (Bài kiểm tra ngôn ngữ bao gồm một phần nghe hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aurally (trạng từ): một cách liên quan đến thính giác, bằng thính giác.

    • The information was presented both visually and aurally. (Thông tin được trình bày cả bằng hình ảnh lẫn bằng âm thanh.)
  • Aurality (danh từ): tính chất liên quan đến thính giác hoặc trải nghiệm nghe.

Từ đồng nghĩa
  • Auditory: thuộc về thính giác (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học).
  • Acoustic: thuộc về âm thanh hoặc thính giác (thường nhấn mạnh đến tính chất vật của âm thanh).
Lưu ý phân biệt
  • "Aural" (liên quan đến tai/nghe) dễ bị nhầm lẫn về cách phát âm với "oral" (liên quan đến miệng/nói). Đây một cặp từ đồng âm (homophone) trong tiếng Anh.
    • Aural skills = kỹ năng nghe.
    • Oral skills = kỹ năng nói.
aural

A student listens carefully during an aural comprehension test.

tính từ
  1. (thuộc) hương toát ra (từ hoa...); (thuộc) tinh hoa phát tiết ra
  2. (y học) (thuộc) hiện tượng thoáng qua
  3. (thuộc) tai
  4. đã nghe được bằng tai, qua tai
tính từ
  1. thuộc tai
  2. đã nghe được bằng tai, qua tai

Từ gần giống