aural

/'ɔ:rəl/
tính từ
  1. (thuộc) hương toát ra (từ hoa...); (thuộc) tinh hoa phát tiết ra
  2. (y học) (thuộc) hiện tượng thoáng qua
  3. (thuộc) tai
  4. đã nghe được bằng tai, qua tai
tính từ
  1. thuộc tai
  2. đã nghe được bằng tai, qua tai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aural"

aural
A student listens carefully during an aural comprehension test.