jurist
/'dʤuərist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà luật học: Một học giả, chuyên gia có kiến thức uyên thâm và chuyên sâu về luật pháp, thường tham gia vào việc nghiên cứu, giảng dạy hoặc bình luận pháp lý.
- Luật gia: Một người hành nghề luật với trình độ chuyên môn cao, có thể là thẩm phán, luật sư lỗi lạc, hoặc nhà soạn thảo luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a renowned jurist who has written many books on constitutional law. (Ông ấy là một nhà luật học nổi tiếng, người đã viết nhiều sách về luật hiến pháp.)
- The committee of jurists was tasked with reforming the civil code. (Ủy ban các luật gia được giao nhiệm vụ cải cách bộ luật dân sự.)
- Her opinion is highly respected because she is a leading jurist in international law. (Ý kiến của bà ấy được tôn trọng cao vì bà là một luật gia hàng đầu về luật quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jurist" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, tư pháp hoặc khi đề cập đến các nhân vật có thẩm quyền và ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực pháp luật, hơn là để chỉ một luật sư hành nghề thông thường.
- The conference brought together jurists from around the world to discuss human rights. (Hội nghị đã quy tụ các nhà luật học từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về quyền con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Jurisprudence (n): khoa học pháp lý, triết học luật; hệ thống luật pháp.
- He specialized in the jurisprudence of maritime law. (Anh ấy chuyên về khoa học pháp lý của luật hàng hải.)
- Juridical (adj): thuộc về luật pháp, tư pháp.
- This is a complex juridical matter. (Đây là một vấn đề tư pháp phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Legal scholar: học giả pháp lý.
- Legal expert: chuyên gia pháp lý.
- Judge: thẩm phán (một loại hình cụ thể của jurist).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jurist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jurist")
danh từ
- nhà luật học, luật gia
- nhà viết luật
- sinh viên luật