judge

/'dʤʌdʤ/
Học thuật
Thân thiện
judge

The judge listens carefully to the testimony in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quan tòa, thẩm phán: Người thẩm quyền chính thức để xét xử các vụ án tại tòa án đưa ra phán quyết.
    • Trọng tài, người phân xử: Người được chỉ định để đưa ra quyết định trong một cuộc thi, tranh chấp hoặc để đánh giá.
    • Chuyên gia, người am hiểu: Người kiến thức sâu rộng khả năng đánh giá đúng về một lĩnh vực cụ thể.
  2. Động từ:

    • Xét xử, phân xử: Hành động của một quan tòa hoặc trọng tài trong việc đưa ra phán quyết chính thức.
    • Đánh giá, phán đoán: Hình thành một ý kiến hoặc kết luận về ai đó hoặc điều đó sau khi xem xét.
    • Cho rằng, xét thấy: ý kiến hoặc tin tưởng về điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The judge sentenced the criminal to five years in prison. (Vị thẩm phán đã tuyên án kẻ phạm tội năm năm .)
    • She was a judge in the baking competition. ( ấy trọng tài trong cuộc thi làm bánh.)
    • He is a good judge of character. (Anh ấy người đánh giá tính cách rất giỏi.)
  • Động từ:

    • It is not our place to judge others. (Không phải việc của chúng ta để phán xét người khác.)
    • The court will judge the case next week. (Tòa án sẽ xét xử vụ án vào tuần tới.)
    • I judge this to be the best solution. (Tôi xét thấy đây giải pháp tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to judge a book by its cover": đánh giá sự việc/con người chỉ dựa trên vẻ bề ngoài (thường dùng với nghĩa tiêu cực, khuyên không nên làm vậy).

    • You can't judge a book by its cover; he seems quiet but is very kind. (Đừng đánh giá người khác qua vẻ ngoài; anh ấy trông trầm lặng nhưng rất tốt bụng.)
  • "sober as a judge": rất tỉnh táo nghiêm túc.

    • Despite the party, he remained sober as a judge. ( bữa tiệc, anh ấy vẫn tỉnh táo như một vị thẩm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Judgment/Judgement (n): sự phán xét, phán quyết; ý kiến đánh giá.

    • The court's judgment was final. (Phán quyết của tòa án chung thẩm.)
    • In my judgment, this plan is too risky. (Theo đánh giá của tôi, kế hoạch này quá mạo hiểm.)
  • Judicial (adj): (thuộc về) tư pháp, tòa án.

    • This is a judicial matter. (Đây một vấn đề thuộc về tư pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quan tòa): magistrate, justice.
  • Động từ (đánh giá): evaluate, assess, appraise.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Judge by/from: đánh giá dựa trên (một tiêu chí nào đó).
    • Judging from his accent, he is from the North. (Đánh giá từ giọng nói của anh ấy, anh ấy đến từ miền Bắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Don't judge a man until you have walked a mile in his shoes.: Đừng phán xét một người cho đến khi bạn đã sống trong hoàn cảnh của họ (hiểu được cảm giác của họ).
  • To sit in judgment (on/over somebody): tỏ ra mình quyền phê phán hoặc chỉ trích người khác.
    • It's not for us to sit in judgment on their decisions. (Không phải việc của chúng ta để ngồi đó phán xét các quyết định của họ.)
judge

The judge listens carefully to the testimony in the courtroom.

danh từ
  1. quan toà, thẩm phán
  2. người phân xử, trọng tài
  3. người am hiểu, người sành sỏi
    • a judge of art
      người am hiểu nghệ thuật
ngoại động từ
  1. xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người tội...)
  2. xét, xét đoán, phán đoán, đánh giá
    • do not judge people by appearance
      đừng xét người theo bề ngoài
  3. xét thấy, cho rằng, thấy rằng
    • if you judge it to be necessary
      nếu anh xét thấy cái đó cần thiết
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) phê bình, chỉ trích
nội động từ
  1. làm quan toà
  2. làm người phân xử, làm trọng tài
  3. xét, xét xử, xét đoán