jury-rigged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm, chế tạo sử dụng những gì đã có sẵn: Mô tả một thứ gì đó được tạo ra một cách tạm thời, nhanh chóng bằng cách sử dụng bất kỳ vật liệu hoặc công cụ nào có sẵn, thay vì những thứ được thiết kế chính xác cho mục đích đó. Nó thường ngụ ý sự khéo léo, ứng biến nhưng cũng có thể mang nghĩa tạm bợ, không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sailors fixed the broken mast with a jury-rigged solution using ropes and spare wood. (Các thủy thủ sửa chữa cột buồm bị gãy bằng một giải pháp chế tạo tạm thời sử dụng dây thừng và gỗ thừa.)
- After the storm, we had jury-rigged shelter from a tarp and some branches. (Sau cơn bão, chúng tôi đã có một chỗ trú tạm bợ làm từ một tấm bạt và vài cành cây.)
- The mechanic made a jury-rigged repair to get the car to the nearest garage. (Người thợ máy thực hiện một bước sửa chữa tạm thời để đưa chiếc xe đến ga-ra gần nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jury-rig something" (động từ): Hành động tạo ra hoặc sửa chữa một thứ gì đó một cách tạm thời bằng các vật liệu có sẵn.
- We had to jury-rig a filter for the water using a cloth and a plastic bottle. (Chúng tôi phải chế tạo tạm một cái lọc nước bằng vải và một chai nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Jury-rig (v): (động từ) chế tạo tạm, sửa chữa tạm thời.
- Makeshift (adj): tạm thời, tạm bợ. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường có thể thay thế cho "jury-rigged").
- Improvised (adj): ứng biến, ứng tác.
- Temporary fix (n): giải pháp/bước sửa chữa tạm thời.
Từ đồng nghĩa
- Makeshift: tạm thời, tạm bợ.
- Improvised: được ứng biến, làm tạm.
- Temporary: tạm thời.
- Provisional: tạm thời, lâm thời.
- Stopgap: tạm thời, chắp vá.
Từ trái nghĩa
- Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
- Properly engineered: được thiết kế/kỹ thuật đúng cách.
- Purpose-built: được xây dựng/chế tạo cho mục đích cụ thể.
Lưu ý về từ nguyên
- Nguồn gốc: Cụm từ "jury-rigged" có nguồn gốc từ hàng hải (thế kỷ 18-19). "Jury" ở đây không liên quan đến bồi thẩm đoàn trong tòa án, mà được cho là bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "ajurie", có nghĩa là "giúp đỡ" hoặc "cứu trợ". "Rig" đề cập đến việc trang bị hoặc lắp đặt trên tàu. Vì vậy, "jury-rig" ban đầu có nghĩa là trang bị tạm thời cho một con tàu để nó có thể tiếp tục hành trình sau khi bị hư hỏng.
Adjective
- được làm, chế tạo sử dụng những gì đã có sẵn