kẻ chợ

  1. Capital, urban area
    • Người kẻ chợ
      The people from the capital. a native of the capital, the urban people; a towndweller

Khám phá thêm

Các từ liên quan

kẻ chợ
Người kẻ chợ đi bộ trên những con phố đông đúc.