kễnh

Học thuật
Thân thiện
kễnh

Lợn con bị kễnh tha đi trong đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con hổ, con cọp: "Kễnh" một từ địa phương, thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ con hổ (còn gọi là cọp).
    • Loài thú dữ thuộc họ mèo lớn: Chỉ chung loài động vật ăn thịt kích thước lớn, lông vằn, sống trong rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lợn bị kễnh tha. (Con lợn bị con hổ tha đi.)
    • Người dân làng đồn rằng trong rừng kễnh. (Người dân trong làng đồn rằng trong rừng hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kễnh" thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, lời kể của người dân địa phương hoặc trong ngữ cảnh mô tả sự việc xảy ravùng rừng núi.
    • Ông cụ kể chuyện ngày xưa đi rừng hay gặp kễnh. (Ông cụ kể chuyện ngày xưa đi rừng hay gặp hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cọp (danh từ): Từ phổ biến hơn, cùng nghĩa chỉ con hổ.
  • Hổ (danh từ): Từ chuẩn trong ngôn ngữ phổ thông, chỉ loài động vật này.
  • Hùm (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ một số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Cọp: Hổ.
  • Hổ: Cọp.
  • Hùm: Hổ, cọp (thường mang sắc thái văn chương hoặc dân dã).
Lưu ý sử dụng
  • "Kễnh" một từ địa phương, không phải từ ngữ chuẩn của tiếng Việt phổ thông. chủ yếu được dùng trong giao tiếpmột số vùng miền cụ thể hoặc trong các ngữ cảnh mô phỏng lời ăn tiếng nói địa phương.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản học thuật, nên dùng từ "hổ" hoặc "cọp".
kễnh

Lợn con bị kễnh tha đi trong đêm.

  1. d. Nh. Cọp: Lợn bị kễnh tha.