kễnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con hổ, con cọp: "Kễnh" là một từ địa phương, thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ con hổ (còn gọi là cọp).
- Loài thú dữ thuộc họ mèo lớn: Chỉ chung loài động vật ăn thịt có kích thước lớn, lông vằn, sống trong rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lợn bị kễnh tha. (Con lợn bị con hổ tha đi.)
- Người dân làng đồn rằng trong rừng có kễnh. (Người dân trong làng đồn rằng trong rừng có hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kễnh" thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, lời kể của người dân địa phương hoặc trong ngữ cảnh mô tả sự việc xảy ra ở vùng rừng núi.
- Ông cụ kể chuyện ngày xưa đi rừng hay gặp kễnh. (Ông cụ kể chuyện ngày xưa đi rừng hay gặp hổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cọp (danh từ): Từ phổ biến hơn, cùng nghĩa chỉ con hổ.
- Hổ (danh từ): Từ chuẩn trong ngôn ngữ phổ thông, chỉ loài động vật này.
- Hùm (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Cọp: Hổ.
- Hổ: Cọp.
- Hùm: Hổ, cọp (thường mang sắc thái văn chương hoặc dân dã).
Lưu ý sử dụng
- "Kễnh" là một từ địa phương, không phải từ ngữ chuẩn của tiếng Việt phổ thông. Nó chủ yếu được dùng trong giao tiếp ở một số vùng miền cụ thể hoặc trong các ngữ cảnh mô phỏng lời ăn tiếng nói địa phương.
- Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản học thuật, nên dùng từ "hổ" hoặc "cọp".
- d. Nh. Cọp: Lợn bị kễnh tha.