kịch nói

Học thuật
Thân thiện
kịch nói

Hai diễn viên đang biểu diễn một vở kịch nói trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại hình sân khấu: "kịch nói" một thể loại kịch trong đó hành động kịch, tình tiết xung đột được thể hiện chủ yếu thông qua lời thoại, bằng những câu đối đáp giữa các nhân vật, không yếu tố ca hát hoặc hát nói như trong các loại hình kịch hát truyền thống (như tuồng, chèo, cải lương).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Vở 'Hồn Trương Ba, da hàng thịt' của Lưu Quang một tác phẩm kịch nói nổi tiếng." (Tác phẩm này được trình diễn chủ yếu qua lời thoại giữa các nhân vật.)
    • "Sân khấu nhỏ thường ưa chuộng thể loại kịch nói tính chất gần gũi dễ phản ánh hiện thực." (Thể loại kịch dựa trên đối thoại này phù hợp với không gian biểu diễn thân mật.)
    • "Anh ấy theo học chuyên ngành đạo diễn kịch nói tại trường sân khấu điện ảnh." (Chuyên ngành đào tạo về loại hình kịch sử dụng lời nói làm phương tiện chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kịch nói hiện đại": chỉ những vở kịch nói được sáng tác dàn dựng theo phong cách, đề tài của thời hiện đại, thường đề cập đến các vấn đề xã hội đương đại.
    • "Kịch nói hiện đại Việt Nam nhiều tác phẩm phê phán các thói tật xấu trong xã hội."
  • "kịch nói cách mạng": một phân nhánh của kịch nói phát triển trong giai đoạn kháng chiến, thường ca ngợi tinh thần yêu nước chiến đấu.
    • "Các vở kịch nói cách mạng đã góp phần cổ tinh thần chiến đấu của quân dân ta."
Biến thể từ liên quan
  • Kịch (danh từ): từ chung chỉ loại hình nghệ thuật sân khấu, trong đó bao gồm cả kịch nói, kịch hát, kịch thơ...
  • Kịch câm (danh từ): loại hình kịch sử dụng ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, điệu bộ thay cho lời nói. Đây loại hình tương phản với "kịch nói".
  • Kịch bản nói (danh từ): bản thảo chi tiết ghi lại toàn bộ lời thoại chỉ dẫn sân khấu cho một vở kịch nói.
  • Sân khấu kịch nói (cụm danh từ): chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực biểu diễn chuyên về thể loại kịch nói.
Từ đồng nghĩa
  • Kịch thoại: từ đồng nghĩa nhấn mạnh vào yếu tố đối thoại. Tuy nhiên, "kịch nói" thuật ngữ được dùng phổ biến hơn.
  • Kịch văn xuôi: thuật ngữ này đôi khi được dùng để phân biệt với "kịch thơ", nhấn mạnh việc sử dụng lời văn xuôi trong đối thoại.
Các cụm từ liên quan
  • Diễn kịch nói: hành động biểu diễn một vở kịch nói.
    • "Đoàn nghệ thuật của trường sẽ diễn kịch nói trong đêm văn nghệ."
  • Dàn dựng kịch nói: quá trình tổ chức, luyện tập dựng nên một vở kịch nói để trình diễn.
    • "Đạo diễn đang bận rộn với việc dàn dựng một vở kịch nói mới."
Thành ngữ/Thuật ngữ liên quan
  • Thoại kịch: một cách gọi khác, mang tính học thuật hơn, cho thể loại kịch nói.
  • Kịch tính: yếu tố gây cấn, hồi hộp trong kịch, yếu tố quan trọng kịch nói luôn hướng tới thông qua xung đột đối thoại.
    • "Lời thoại sắc sảo đã làm tăng tính kịch của vở diễn."
kịch nói

Hai diễn viên đang biểu diễn một vở kịch nói trên sân khấu.

  1. Thứ kịch thể hiện hành động tình tiết bằng lời nói, bằng những câu đối đáp nhau.