ka-li

  1. (hóa) d. Kim loại kiềm, thành phần cấu tạo chính của chất pô-tát.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ka-li"

ka-li
Một học sinh đang quan sát mẫu ka-li trong phòng thí nghiệm hóa học.