ka-li

  1. (chem.) potassium
    • phân ka-li
      engrais potassiques
    • sự ngộ độc ka-li (y học)
      potassisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ka-li
Một học sinh đang quan sát mẫu ka-li trong phòng thí nghiệm hóa học.