kachina

kachina

A young child receives a colorful kachina doll as a gift.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh hồn hoặc vị thần: "kachina" chỉ một linh hồn hoặc vị thần được tôn thờ trong tín ngưỡng của người Pueblo (một nhóm người bản địaTây Nam nước Mỹ). Những linh hồn này được cho khả năng mang lại mưa, mùa màng bội thu, hoặc bảo vệ cộng đồng.
    • Mặt nạ múa nghi lễ: "kachina" cũng dùng để chỉ một công đeo mặt nạ trong các nghi lễ tôn giáo của người Pueblo, người được tin hóa thân của một linh hồn cụ thể.
    • Búp bê gỗ chạm khắc: "kachina" còn một con búp bê bằng gỗ được chạm khắc sơn màu, mặc trang phục của một linh hồn Pueblo cụ thể; thường được tặng cho trẻ em như một món quà để dạy chúng về các vị thần.
dụ sử dụng
  • Linh hồn hoặc vị thần:

    • The Hopi people believe that kachinas bring rain to their crops. (Người Hopi tin rằng các kachina mang mưa đến cho mùa màng của họ.)
  • Mặt nạ múa nghi lễ:

    • During the ceremony, the kachina danced to honor the spirits. (Trong buổi lễ, kachina nhảy múa để tôn vinh các linh hồn.)
  • Búp bê gỗ chạm khắc:

    • My grandmother gave me a kachina doll for my birthday. ( tôi đã tặng tôi một con búp bê kachina vào ngày sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kachina ceremony": nghi lễ kachina, một sự kiện tôn giáo quan trọng của người Pueblo.

    • The kachina ceremony is held annually to pray for a good harvest. (Nghi lễ kachina được tổ chức hàng năm để cầu nguyện cho một vụ mùa bội thu.)
  • "kachina spirit": linh hồn kachina, dùng để nhấn mạnh khía cạnh siêu nhiên.

    • Each kachina spirit has its own unique role and personality. (Mỗi linh hồn kachina vai trò tính cách riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Katsina: cách viết thay thế phổ biến khác của "kachina", thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn hóa Hopi.

    • The katsina carvings are highly valued by collectors. (Các tác phẩm chạm khắc katsina được các nhà sưu tập đánh giá cao.)
  • Kachina doll: búp bê kachina, cụm từ phổ biến để chỉ phiên bản đồ chơi hoặc tác phẩm nghệ thuật.

    • She collects kachina dolls from different Pueblo tribes. ( ấy sưu tập búp bê kachina từ các bộ lạc Pueblo khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirit figure: hình tượng linh hồn (dùng trong ngữ cảnh chung, không đặc thù cho người Pueblo).
  • Ceremonial dancer: công nghi lễ (nhấn mạnh vai trò con người trong nghi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "kachina" đây danh từ văn hóa đặc thù. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như: - Dance as a kachina: nhảy múa như một kachina. - The elder danced as a kachina to bless the village. (Người lớn tuổi nhảy múa như một kachina để ban phước lành cho làng.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be a kachina": (nghĩa bóng) trở thành một người hoặc vật mang ý nghĩa tâm linh, thiêng liêng.
    • In the eyes of the tribe, the rainmaker was like a kachina. (Trong mắt bộ lạc, người làm mưa giống như một kachina.)