cocain
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất gây nghiện (alkaloid) được chiết xuất từ lá cây coca: "cocain" là một loại ma túy mạnh, thường được dùng làm thuốc gây tê bề mặt hoặc sử dụng để giải trí. Nó có khả năng gây nghiện cao.
Ví dụ sử dụng
- (Cocain là một loại ma túy nguy hiểm có thể hủy hoại cuộc sống.)
- (Anh ta bị bắt vì tàng trữ cocain.)
- (Bác sĩ đôi khi dùng cocain làm thuốc gây tê cục bộ trong phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be addicted to cocain": nghiện cocain. (Cô ấy trở nên nghiện cocain sau khi thử nó tại một bữa tiệc.)
- "cocain abuse": lạm dụng cocain. (Lạm dụng cocain có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
- "cocain trafficking": buôn bán cocain trái phép. (Cảnh sát đã trấn áp nạn buôn bán cocain trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocaine (cách viết khác): cũng là dạng chính tả phổ biến của từ này.
- Cocainized (tính từ): bị ảnh hưởng bởi cocain. (Anh ta ở trong trạng thái bị ảnh hưởng bởi cocain.)
- Cocainism (danh từ): chứng nghiện cocain. (Chứng nghiện cocain là một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Cocaine: dạng viết phổ biến hơn của từ này.
- Crack (từ lóng): một dạng cocain tinh khiết, thường được hút.
- Snow (từ lóng): tên gọi thông tục khác cho cocain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do cocain: sử dụng cocain (từ lóng). (Anh ta bắt đầu sử dụng cocain từ tuổi thiếu niên.)
- Cut cocain: pha trộn cocain với chất khác. (Những kẻ buôn bán thường pha trộn cocain với các chất khác để tăng lợi nhuận.)
Thành ngữ liên quan
- "cocain cowboys": thuật ngữ chỉ những kẻ buôn bán cocain ở Miami trong thập niên 1980. (Bộ phim "Scarface" khắc họa thế giới bạo lực của những kẻ buôn bán cocain.)
- "cocain nose": tình trạng tổn thương mũi do hít cocain. (Sau nhiều năm lạm dụng, anh ta bị tổn thương mũi do cocain.)