kalapuya

kalapuya

A Kalapuya woman weaves a basket from river reeds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của một bộ lạc thổ dân châu Mỹ: "Kalapuya" chỉ một người thuộc bộ lạc thổ dân Bắc Mỹ sốngvùng Oregon, Hoa Kỳ. Từ này cũng có thể dùng để chỉ ngôn ngữ của họ.
dụ sử dụng
  • (Người Kalapuya sốngThung lũng Willamette trước khi những người định cư châu Âu đến.)
  • (Anh ấy hậu duệ của bộ lạc Kalapuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kalapuya" cũng có thể được dùng như một tính từ để chỉ những thứ liên quan đến bộ lạc này.
    • The Kalapuya language is now extinct. (Ngôn ngữ Kalapuya hiện đã tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào của từ "Kalapuya". Tuy nhiên, có thể gặp dạng số nhiều: Kalapuyas (người Kalapuya, nhưng thường dùng "Kalapuya" cho cả số ít số nhiều).
Từ đồng nghĩa
  • Thổ dân Oregon: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm từ miêu tả: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Kalapuya".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ này.