calapooya

calapooya

A Calapooya woman weaves a basket from river reeds.

Định nghĩa

Danh từ: - Thành viên của một bộ tộc thổ dân châu Mỹ ở Oregon: "Calapooya" dùng để chỉ một người thuộc bộ tộc người da đỏ Bắc Mỹ sống tại khu vực Oregon, Hoa Kỳ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học.

dụ sử dụng
  • (Người Calapooya nổi tiếng với nghề đan giỏ.)
  • (Nhiều bộ tộc Calapooya sống dọc theo sông Willamette.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn bản học thuật: Từ này thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu về văn hóa bản địa Bắc Mỹ, đặc biệt các tài liệu về lịch sử Oregon.
    • The Calapooya were one of the many tribes affected by the Oregon Trail migration. (Người Calapooya một trong nhiều bộ tộc bị ảnh hưởng bởi cuộc di cư trên Đường mòn Oregon.)
Biến thể từ gần giống
  • Kalapuya (danh từ, cách viết khác): Một biến thể chính tả phổ biến khác của cùng một tên bộ tộc.
    • The Kalapuya language is part of the Penutian family. (Ngôn ngữ Kalapuya thuộc hệ ngôn ngữ Penutian.)
Từ đồng nghĩa
  • Thổ dân Oregon: Một cụm từ mô tả chung, nhưng không chính xác bằng "Calapooya" nhiều bộ tộc khác nhau ở Oregon.
Các cụm từ liên quan
  • Calapooya culture: Văn hóa Calapooya.

    • The Calapooya culture included seasonal hunting and gathering. (Văn hóa Calapooya bao gồm săn bắn hái lượm theo mùa.)
  • Calapooya territory: Lãnh thổ Calapooya.

    • The Calapooya territory stretched from the Cascade Range to the Coast Range. (Lãnh thổ Calapooya trải dài từ dãy Cascade đến dãy Coast.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "Calapooya" do tính đặc thù của .