galop
/'gæləp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy galop: Một điệu nhảy sôi động và nhanh, có nhịp 2/4, phổ biến ở châu Âu vào thế kỷ 19. Đây là một hình thức khiêu vũ xã hội.
- Bản nhạc cho điệu nhảy galop: Bản nhạc có tiết tấu nhanh, sôi nổi được soạn riêng để nhảy theo điệu này.
Nội động từ:
- Nhảy điệu galop: Thực hiện điệu nhảy galop.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ball ended with a lively galop. (Buổi khiêu vũ kết thúc bằng một điệu galop sôi động.)
- Johann Strauss I composed many popular galops. (Johann Strauss I đã sáng tác nhiều bản nhạc galop nổi tiếng.)
Nội động từ:
- The couples galoped across the dance floor. (Các cặp đôi nhảy điệu galop khắp sàn nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dance a galop": nhảy một điệu galop.
- At the historical reenactment, they taught us how to dance a galop. (Tại buổi tái hiện lịch sử, họ đã dạy chúng tôi cách nhảy điệu galop.)
Biến thể và từ gần giống
- Galopade (danh từ): Một biến thể khác của từ "galop", cùng chỉ điệu nhảy này.
- Polka (danh từ): Một điệu nhảy dân gian nhanh khác có nguồn gốc từ Bohemia, cũng phổ biến trong cùng thời kỳ.
- Waltz (danh từ): Một điệu nhảy xoay tròn có nhịp 3/4, trái ngược với nhịp 2/4 nhanh của galop.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ điệu nhảy): Điệu nhảy nhanh (quick dance).
- Động từ: Nhảy nhanh (to dance briskly).
danh từ
- điệu múa tẩu mã
nội động từ
- điệu múa tẩu mã