galop

/'gæləp/
Học thuật
Thân thiện
galop

A horse and rider perform a galop across an open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu nhảy galop: Một điệu nhảy sôi động nhanh, nhịp 2/4, phổ biếnchâu Âu vào thế kỷ 19. Đây một hình thức khiêu vũ xã hội.
    • Bản nhạc cho điệu nhảy galop: Bản nhạc tiết tấu nhanh, sôi nổi được soạn riêng để nhảy theo điệu này.
  2. Nội động từ:

    • Nhảy điệu galop: Thực hiện điệu nhảy galop.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ball ended with a lively galop. (Buổi khiêu vũ kết thúc bằng một điệu galop sôi động.)
    • Johann Strauss I composed many popular galops. (Johann Strauss I đã sáng tác nhiều bản nhạc galop nổi tiếng.)
  • Nội động từ:

    • The couples galoped across the dance floor. (Các cặp đôi nhảy điệu galop khắp sàn nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dance a galop": nhảy một điệu galop.
    • At the historical reenactment, they taught us how to dance a galop. (Tại buổi tái hiện lịch sử, họ đã dạy chúng tôi cách nhảy điệu galop.)
Biến thể từ gần giống
  • Galopade (danh từ): Một biến thể khác của từ "galop", cùng chỉ điệu nhảy này.
  • Polka (danh từ): Một điệu nhảy dân gian nhanh khác nguồn gốc từ Bohemia, cũng phổ biến trong cùng thời kỳ.
  • Waltz (danh từ): Một điệu nhảy xoay tròn nhịp 3/4, trái ngược với nhịp 2/4 nhanh của galop.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ điệu nhảy): Điệu nhảy nhanh (quick dance).
  • Động từ: Nhảy nhanh (to dance briskly).
galop

A horse and rider perform a galop across an open field.

danh từ
  1. điệu múa tẩu mã
nội động từ
  1. điệu múa tẩu mã

Từ gần giống