corbeau

{{con quạ}}{{corbeau}}
danh từ giống đực
  1. con quạ
    • Noir comme un corbeau
      đen như quạ
  2. (nghĩa xấu) thầy tu
  3. người nặng vía
  4. kẻ tham ngốc
  5. (kiến trúc) mút chìa
  6. (sử học) thang móc tàu (địch)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "corbeau"

corbeau
Un corbeau noir se perche sur une branche dénudée.