corbeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con quạ: Một loài chim thuộc họ Corvidae, thường có bộ lông màu đen, tiếng kêu khàn khàn và được biết đến với trí thông minh.
- (Nghĩa xấu) Thầy tu, người nặng vía: Cách gọi mỉa mai, ám chỉ một tu sĩ mặc áo choàng đen, thường gắn với hình ảnh u ám hoặc đáng sợ.
- Kẻ tham mà ngốc: Chỉ một người tham lam nhưng lại khờ dại, dễ bị lợi dụng.
- (Kiến trúc) Mút chìa: Một bộ phận kiến trúc hình dáng giống mỏ quạ, thường là phần nhô ra ở đầu xà hoặc côngxon.
- (Sử học) Thang móc tàu (địch): Dụng cụ hình móc bằng sắt thời xưa, dùng để móc vào thành tàu địch khi tấn công hoặc đột nhập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un corbeau croasse dans l'arbre. (Một con quạ đang kêu quàng quạc trên cây.)
- Dans ce vieux conte, le corbeau est un animal malin. (Trong câu chuyện cổ này, con quạ là một loài vật ranh mãnh.)
- Les enfants avaient peur du vieux prêtre qu'ils appelaient "le corbeau". (Bọn trẻ sợ ông linh mục già mà chúng gọi là "thầy tu áo đen".)
- Ce corbeau a encore été dupé par un escroc. (Gã tham lam ngốc nghếch ấy lại bị một kẻ lừa đảo lừa gạt.)
- Regardez les beaux corbeaux sculptés sur cette poutre. (Hãy nhìn những mút chìa được chạm khắc đẹp mắt trên cây xà kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Noir comme un corbeau": Đen như quạ. Một thành ngữ so sánh để chỉ màu đen tuyền.
- Ses cheveux sont noirs comme un corbeau. (Tóc của cô ấy đen như quạ.)
"Un corbeau" (nghĩa ẩn dụ): Chỉ người gửi thư nặc danh với mục đích đe dọa, tống tiền hoặc vu khống. Nghĩa này bắt nguồn từ vở kịch "Le Corbeau" của Henri Bernstein.
- La société a reçu une lettre d'un corbeau dénonçant un employé. (Công ty đã nhận được một bức thư nặc danh tố cáo một nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Corneille (n.f): Con quạ đen (thuộc chi Corvus, thường nhỏ hơn "corbeau" một chút).
- Corbillard (n.m): Xe tang, xe đưa đám ma (có nguồn gốc từ việc trang trí hình quạ trên xe ngựa thời xưa).
- Corbeau (adj.inv): Màu đen quạ (chỉ màu sắc).
- Une robe corbeau. (Một chiếc váy màu đen quạ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "oiseau" (chim): Freux (quạ gáy xám), Choucas (quạ đen nhỏ).
- Pour le sens "personne sinistre" (người u ám): Fossoyeur (người đào huyệt), Oiseau de mauvais augure (chim báo điềm gở).
- Pour le sens "personne cupide" (kẻ tham lam): Gourmand, Rapace.
Thành ngữ liên quan
- "À chaque jour suffit sa peine, et les corbeaux du soir sont repus" (Tạm dịch: Mỗi ngày đủ nỗi khổ của nó, và những con quạ của buổi tối đã no nê): Câu nói mang tính triết lý, khuyên người ta đừng quá lo lắng về tương lai.
- "Se ressembler comme deux gouttes d'eau / comme deux corbeaux": Giống nhau như hai giọt nước / như hai con quạ. (Cách nói nhấn mạnh sự giống nhau đến kinh ngạc).
{{con quạ}}{{corbeau}}
danh từ giống đực
- con quạ
- Noir comme un corbeauđen như quạ
- (nghĩa xấu) thầy tu
- người nặng vía
- kẻ tham mà ngốc
- (kiến trúc) mút chìa
- (sử học) thang móc tàu (địch)