karoo

/kə'ru:/
Học thuật
Thân thiện
karoo

The springbok grazes on the sparse vegetation of the karoo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng cao nguyên đất sét (ở Nam Phi): "karoo" một từ tiếng Afrikaans dùng để chỉ một loại cảnh quan đặc trưng ở Nam Phi, bao gồm các cao nguyên hoặc lòng chảo khô cằn, bán khô hạn, với thảm thực vật thưa thớt thường đất sét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Great Karoo is a vast semi-desert region in South Africa. (Great Karoo một vùng bán sa mạc rộng lớnNam Phi.)
    • The unique flora and fauna of the karoo have adapted to the arid conditions. (Hệ động thực vật độc đáo của vùng karoo đã thích nghi với điều kiện khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Karoo" với nghĩa mở rộng: Đôi khi được dùng để chỉ một khu vực địa hoặc cảnh quan tương tự ở các nơi khác đặc điểm khí hậu địa chất giống vùng Karoo của Nam Phi.
    • The geologist compared the arid basin to a karoo. (Nhà địa chất học đã so sánh lòng chảo khô cằn đó với một vùng karoo.)
Biến thể từ gần giống
  • Karoo (danh từ): Cũng có thể được đánh vần "karroo". Cả hai cách viết đều được chấp nhận.
    • The Little Karroo is another distinct region. (Little Karroo một khu vực riêng biệt khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Semi-desert plateau: Cao nguyên bán sa mạc.
  • Arid basin: Lòng chảo khô cằn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "karoo" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ một địa danh hoặc một loại cảnh quan cụ thể.
karoo

The springbok grazes on the sparse vegetation of the karoo.

danh từ
  1. vùng cao nguyên đất sét (Nam phi)

Từ gần giống

Từ chứa "karoo"