krou
/kru:/ Cách viết khác : (Krou) /kru:/ (Kru) /kru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Kru: Chỉ một nhóm dân tộc châu Phi, đặc biệt là những người sinh sống dọc theo bờ biển Liberia và các vùng lân cận ở Tây Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Krou have a rich cultural heritage. (Người Kru có một di sản văn hóa phong phú.)
- She studied the traditional fishing techniques of the Krou people. (Cô ấy đã nghiên cứu kỹ thuật đánh bắt cá truyền thống của người Kru.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Krou language": ngôn ngữ Kru, chỉ nhóm ngôn ngữ được nói bởi người Kru.
- He is learning the Krou language to better communicate with the community. (Anh ấy đang học ngôn ngữ Kru để giao tiếp tốt hơn với cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kru (n): Một cách viết khác để chỉ cùng một nhóm dân tộc.
- The Kru are known for their seafaring skills. (Người Kru được biết đến với kỹ năng đi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Kru people: người Kru (cùng nghĩa, chỉ là cách diễn đạt khác).
danh từ
- người Cru (người da đen bờ biển Li-bê-ri-a)