kroo

/kru:/ Cách viết khác : (Krou) /kru:/ (Kru) /kru:/
danh từ
  1. người Cru (người da đen bờ biển Li--ri-a)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kroo
A Kroo man paddles a canoe along the coast.