karst

danh từ giống đực
  1. (địa lý; địa chất) (miền) cáctơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "karst"

Từ có nhắc đến "karst"

karst
Une rivière souterraine traverse un paysage karstique.