cariste

Học thuật
Thân thiện
cariste

Le cariste conduit un chariot élévateur dans l'entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vận hành xe chuyển hàng: "cariste" chỉ một người được đào tạo để điều khiển các loại xe nâng (như xe nâng hàng, xe nâng điện) trong các nhà kho, nhà máy hoặc cảng để di chuyển, xếp dỡ sắp xếp hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cariste déplace des palettes dans l'entrepôt. (Người vận hành xe nâng di chuyển các kiện hàng trong nhà kho.)
    • Pour devenir cariste, il faut suivre une formation spécifique. (Để trở thành người vận hành xe nâng, cần phải theo một khóa đào tạo chuyên biệt.)
    • Le cariste utilise un chariot élévateur pour charger le camion. (Người vận hành xe nâng sử dụng một xe nâng để xếp hàng lên xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cariste qualifié/certifié": người vận hành xe nâng chứng chỉ/chuyên môn.
    • Seuls les caristes certifiés peuvent utiliser ce matériel. (Chỉ những người vận hành xe nâng chứng chỉ mới được phép sử dụng thiết bị này.)
Biến thể từ gần giống
  • Conducteur de chariot élévateur: người lái xe nâng (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
  • Chauffeur de chariot élévateur: tài xế lái xe nâng (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Từ đồng nghĩa
  • Opérateur de chariot élévateur: người vận hành xe nâng.
  • Pilote de chariot élévateur: người điều khiển xe nâng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cariste")

cariste

Le cariste conduit un chariot élévateur dans l'entrepôt.

danh từ
  1. người vận hành xe chuyển hàng