christ

/kraist/
danh từ giống đực
  1. hình thánh giá
    • Un christ d'ivoire
      hình thánh giá bằng ngà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "christ"

christ
Un christ en bois est accroché au mur de la chapelle.