karyotype
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểu nhân, bộ nhiễm sắc thể: "karyotype" chỉ đặc điểm hình thái của bộ nhiễm sắc thể trong tế bào soma của một cá thể hoặc loài, bao gồm số lượng, kích thước, hình dạng và cấu trúc của các nhiễm sắc thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kiểm tra kiểu nhân của bệnh nhân để xem xét các rối loạn di truyền.)
- (Một kiểu nhân người bình thường chứa 46 nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a karyotype analysis": thực hiện phân tích kiểu nhân.
- The lab performed a karyotype analysis on the fetal cells. (Phòng thí nghiệm đã thực hiện phân tích kiểu nhân trên các tế bào thai nhi.)
- "karyotype is used in prenatal diagnosis": kiểu nhân được sử dụng trong chẩn đoán trước sinh.
- Karyotype is used in prenatal diagnosis to detect Down syndrome. (Kiểu nhân được sử dụng trong chẩn đoán trước sinh để phát hiện hội chứng Down.)
Biến thể và từ gần giống
- Karyotyping (n): quá trình lập bản đồ kiểu nhân.
- Karyotyping is a standard technique in cytogenetics. (Lập bản đồ kiểu nhân là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong di truyền học tế bào.)
- Karyotypic (adj): thuộc về kiểu nhân.
- The karyotypic analysis revealed a translocation. (Phân tích kiểu nhân đã phát hiện ra một sự chuyển đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Chromosome complement: bộ nhiễm sắc thể (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Chromosomal profile: hồ sơ nhiễm sắc thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "karyotype" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.