kawa

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây hồ tiêu rễ
danh từ giống cái
  1. rượu hồ tiêu, rượu cava

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kawa
Un homme savoure un verre de kawa après le dîner.