kawa

Học thuật
Thân thiện
kawa

Un homme savoure un verre de kawa après le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Thực vật học) Cây hồ tiêu rễ: Một loại cây, tên khoa họcPiper methysticum, được trồngcác đảo Thái Bình Dương. Rễ của được dùng để làm một loại thức uống tác dụng an thần nhẹ.
  2. Danh từ giống cái:

    • Rượu hồ tiêu, rượu cava: Một loại đồ uống truyền thống được chế biến bằng cách nghiền ngâm rễ cây kava (cây hồ tiêu rễ) trong nước. Đâymột thức uống xã hội nghi lễ quan trọngnhiều nền văn hóa Polynesia, Melanesia Micronesia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le kava est une plante sacrée dans plusieurs cultures du Pacifique. (Cây hồ tiêu rễmột loài cây thiêng trong nhiều nền văn hóa ở Thái Bình Dương.)
    • On utilise la racine du kava pour préparer la boisson. (Người ta dùng rễ của cây kava để pha chế thức uống.)
  • Danh từ giống cái:

    • Les villageois se réunissent pour boire de la kava le soir. (Dân làng tụ tập để uống rượu cava vào buổi tối.)
    • La préparation de la kava suit un rituel précis. (Việc pha chế rượu hồ tiêu tuân theo một nghi thức chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cercle de kava": nhóm người cùng uống rượu kava, thường trong một bối cảnh xã hội hoặc nghi lễ.

    • Il a été invité à rejoindre le cercle de kava. (Anh ấy đã được mời tham gia nhóm uống rượu kava.)
  • "effets du kava": tác dụng của rượu kava, thường đề cập đến cảm giác thư giãn an thần mang lại.

    • Les effets du kava sont relaxants et favorisent la sociabilité. (Tác dụng của rượu kavathư giãn thúc đẩy tính xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Kavalactone (danh từ giống đực, tiếng Anh mượn): Kavalacton. Các hợp chất hoạt tính sinh học chính trong rễ cây kava, chịu trách nhiệm cho tác dụng của .
  • Kavaphile (danh từ): Người thích/uống rượu kava.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống cái (chỉ đồ uống):
    • Boisson traditionnelle du Pacifique: Thức uống truyền thống Thái Bình Dương.
    • Breuvage à base de piper methysticum: Đồ uống làm từ cây piper methysticum.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Offrir le kava: (Nghĩa đen: dâng tặng rượu kava). Hành động tính biểu tượng cao, thể hiện sự tôn trọng, hòa bình hoặc mời gọi đàm phán trong một số văn hóa.
    • Pour sceller l'accord, le chef a offert le kava. (Để đóng ấn thỏa thuận, tù trưởng đã dâng tặng rượu kava.)
kawa

Un homme savoure un verre de kawa après le dîner.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây hồ tiêu rễ
danh từ giống cái
  1. rượu hồ tiêu, rượu cava

Từ gần giống