kiwi
/'ki:wi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim kivi: Một loài chim không biết bay, sống về đêm, có nguồn gốc từ New Zealand. Loài chim này có lông xù, mỏ dài và không có đuôi rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le kiwi est un oiseau emblématique de la Nouvelle-Zélande. (Chim kivi là một loài chim biểu tượng của New Zealand.)
- On peut entendre le cri du kiwi la nuit dans certaines forêts. (Người ta có thể nghe thấy tiếng kêu của chim kivi vào ban đêm trong một số khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être un kiwi" (nghĩa bóng): là người New Zealand (từ lóng, bắt nguồn từ biểu tượng quốc gia này).
- Il est né à Auckland, c'est un vrai kiwi. (Anh ấy sinh ra ở Auckland, là một người New Zealand chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Le fruit kiwi (danh từ giống đực): quả kiwi, một loại trái cây có vỏ nâu, ruột xanh với hạt đen, không liên quan trực tiếp đến loài chim.
- J'ai acheté des kiwis au marché. (Tôi đã mua vài quả kiwi ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Apteryx (danh từ giống đực): tên khoa học của chi chim kivi.
- Oiseau natif de Nouvelle-Zélande: chim bản địa New Zealand (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Từ "kiwi" trong tiếng Pháp, khi chỉ loài chim, luôn là danh từ giống đực ().
- Cần phân biệt rõ giữa "le kiwi" (con chim) và "le fruit kiwi" (quả kiwi) trong ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn. Trong nhiều trường hợp, từ "kiwi" đơn lẻ thường được hiểu là quả kiwi (trái cây) trong đời sống hàng ngày.
{{kiwi}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chim kivi