keddah

/'keidə/ Cách viết khác : (keddah) /'keidə/
Học thuật
Thân thiện
keddah

A mahout guides an elephant into the keddah.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực rào quanh để bắt voi: Một khu vực được bao quanh bằng hàng rào, thường được xây dựng trong rừng, dùng để nhử bắt voi hoang dã. Từ này nguồn gốc được sử dụng phổ biếnkhu vực Ben-gan (Bengal).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunters prepared the keddah to capture the wild elephants. (Những người thợ săn chuẩn bị khu vực rào để bắt những con voi hoang dã.)
    • Traditional keddah operations require great skill and patience. (Các hoạt động bắt voi bằng keddah truyền thống đòi hỏi kỹ năng sự kiên nhẫn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to construct a keddah": xây dựng một khu vực rào để bắt voi.
    • It took weeks to construct a proper keddah in the jungle. (Phải mất nhiều tuần để xây dựng một keddah đúng cách trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kheddah (n): Cách viết khác của "keddah", cùng chỉ một loại bẫy voi rào.
    • The old texts refer to the elephant trap as a kheddah. (Các văn bản cổ nhắc đến cái bẫy voi như một kheddah.)
Từ đồng nghĩa
  • Elephant trap: Bẫy voi (cách gọi chung, không đặc thù cho phương pháp rào vây).
  • Stockade for elephants: Khu vực rào chắn cho voi.
Lưu ý
  • Từ "keddah" một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, săn bắn truyền thống hoặc bảo tồn động vật hoang dã ở tiểu lục địa Ấn Độ, đặc biệt vùng Bengal. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày.
keddah

A mahout guides an elephant into the keddah.

danh từ
  1. khu vực rào quanh để bắt voi (ở Ben-gan)