keddah
/'keidə/ Cách viết khác : (keddah) /'keidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực có rào quanh để bắt voi: Một khu vực được bao quanh bằng hàng rào, thường được xây dựng trong rừng, dùng để nhử và bắt voi hoang dã. Từ này có nguồn gốc và được sử dụng phổ biến ở khu vực Ben-gan (Bengal).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunters prepared the keddah to capture the wild elephants. (Những người thợ săn chuẩn bị khu vực có rào để bắt những con voi hoang dã.)
- Traditional keddah operations require great skill and patience. (Các hoạt động bắt voi bằng keddah truyền thống đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to construct a keddah": xây dựng một khu vực có rào để bắt voi.
- It took weeks to construct a proper keddah in the jungle. (Phải mất nhiều tuần để xây dựng một keddah đúng cách trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kheddah (n): Cách viết khác của "keddah", cùng chỉ một loại bẫy voi có rào.
- The old texts refer to the elephant trap as a kheddah. (Các văn bản cổ nhắc đến cái bẫy voi như một kheddah.)
Từ đồng nghĩa
- Elephant trap: Bẫy voi (cách gọi chung, không đặc thù cho phương pháp có rào vây).
- Stockade for elephants: Khu vực có rào chắn cho voi.
Lưu ý
- Từ "keddah" là một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, săn bắn truyền thống hoặc bảo tồn động vật hoang dã ở tiểu lục địa Ấn Độ, đặc biệt là vùng Bengal. Nó không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày.
danh từ
- khu vực có rào quanh để bắt voi (ở Ben-gan)