kiddy

/'kidi/
Học thuật
Thân thiện
kiddy

A little kiddy plays with building blocks on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, thân mật):
    • Đứa trẻ con, đứa bé, thằng / : Một từ lóng thân mật, thường dùng để chỉ một đứa trẻ nhỏ. Từ này mang sắc thái trìu mến, quen thuộc, nhưng có thể được coi không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Look at the kiddies playing in the park. (Nhìn mấy đứa trẻ con đang chơi trong công viên kìa.)
    • She's reading a story to the kiddies. ( ấy đang đọc truyện cho trẻ con nghe.)
    • He's just a kiddy, he doesn't understand. ( chỉ một đứa trẻ con thôi, không hiểu đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiddy stuff" (danh từ): dùng để chỉ thứ đó rất đơn giản, dễ dàng, hoặc phù hợp cho trẻ con.
    • This puzzle is kiddy stuff for him. (Trò xếp hình này quá dễ đối với anh ấy.)
  • "kiddy ride" (danh từ): trò chơi hoặc phương tiện đi lại (như xe lửa đồ chơi, ngựa gỗ) dành cho trẻ em trong công viên giải trí.
    • The amusement park has many safe kiddy rides. (Công viên giải trí nhiều trò chơi an toàn cho trẻ con.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiddie (danh từ): một cách viết biến thể khác của "kiddy", cùng nghĩa cách dùng.
    • The kiddie pool is over there. (Bể bơi cho trẻ conđằng kia.)
  • Kid (danh từ): từ lóng phổ biến hơn để chỉ trẻ con hoặc người trẻ tuổi.
    • He's a smart kid. ( một đứa trẻ thông minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Child: đứa trẻ (từ trang trọng phổ biến nhất).
  • Toddler: đứa trẻ mới biết đi.
  • Youngster: thiếu niên, đứa trẻ (thân mật).
  • Little one: đứa bé nhỏ (rất trìu mến).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Kiddy" từ lóng, mang tính chất thân mật, quen thuộc. Nên tránh dùng trong văn bản học thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thay vào đó, hãy dùng "child" hoặc "children".
  • Đối tượng: Thường dùng khi nói chuyện với người quen, trong gia đình, hoặc để tạo không khí vui vẻ, dễ thương khi nhắc đến trẻ em.
kiddy

A little kiddy plays with building blocks on the floor.

danh từ
  1. (từ lóng) đứa trẻ con, thằng

Từ gần giống