kendo

Học thuật
Thân thiện
kendo

Le pratiquant de kendo porte une armure et manie un sabre de bambou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kendo: Môn thuật truyền thống của Nhật Bản, sử dụng kiếm tre (shinai) trang phục bảo hộ (bogu), với mục đích rèn luyện tinh thần, kỷ luật kỹ thuật chiến đấu bằng kiếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il pratique le kendo depuis cinq ans. (Anh ấy đã luyện tập kendo được năm năm.)
    • Le kendo est plus qu'un sport, c'est une voie de développement personnel. (Kendo không chỉmột môn thể thao, đómột con đường rèn luyện bản thân.)
    • Un dojo de kendo. (Một đường kendo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer le kendo": luyện tập, theo đuổi môn kendo.
    • Elle a décidé de pratiquer le kendo pour améliorer sa concentration. ( ấy quyết định luyện tập kendo để cải thiện sự tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Kendoka (n): Võ sĩ kendo, người luyện tập kendo.
    • Les kendoka s'échauffent avant l'entraînement. (Các võ sĩ kendo khởi động trước buổi tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Escrime japonaise: Kiếm thuật Nhật Bản (cách diễn đạt mô tả).
  • Art martial au sabre: thuật sử dụng kiếm/đao.
Thành ngữ liên quan
  • L'esprit du kendo: Tinh thần của kendo, thường nhấn mạnh đến sự chính trực, kỷ luật, lòng dũng cảm sự tôn trọng.
    • Pour lui, respecter l'adversaire fait partie de l'esprit du kendo. (Đối với anh ta, tôn trọng đối thủmột phần tinh thần của kendo.)
kendo

Le pratiquant de kendo porte une armure et manie un sabre de bambou.

danh từ giống đực
  1. quyền (Nhật Bản)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kendo"