genet

/'dʤenit/
Học thuật
Thân thiện
genet

Un petit genet brun broute dans un pré ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngựa giơne: Một giống ngựa nhỏ nguồn gốc từ Tây Ban Nha, được biết đến với kích thước nhỏ nhắn sức bền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le genet est un cheval de selle léger et élégant. (Ngựa giơne là một loại ngựa cưỡi nhẹ thanh lịch.)
    • Cette race de genet est très appréciée pour son endurance. (Giống ngựa giơne này rất được đánh giá cao nhờ sức bền của .)
Biến thể từ gần giống
  • Genette (danh từ giống cái): Tên gọi của một loài động vật có vú nhỏ thuộc họ Cầy, hoàn toàn khác biệt với ngựa genet.
    • La genette commune est un mammifère carnivore. (Loài cầy genette thông thườngmột động vật có vú ăn thịt.)
Lưu ý
  • Từ "genet" trong tiếng Pháp, với nghĩamột giống ngựa, rất dễ bị nhầm lẫn với từ "genette" (con cầy genette) do cách phát âm đánh vần gần giống nhau, nhưng đâyhai khái niệm chỉ các loài động vật hoàn toàn khác biệt.
genet

Un petit genet brun broute dans un pré ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. ngựa giơne (giống nhựa nhỏ Tây Ban Nha)