kenning

kenning

A poet uses a kenning to describe the sea as a "whale-road."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép ẩn dụ quy ước: "Kenning" một hình thức ẩn dụ đã được quy ước, thường được dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng thông qua một cụm từ miêu tả mang tính tượng trưng, đặc biệt phổ biến trong thơ ca Anh cổ Bắc Âu cổ.
    • Cách gọi vòng vo: một cách gọi tên gián tiếp, thay thế cho tên gọi thông thường, nhằm tăng tính hình tượng nghệ thuật cho câu thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Old English poetry, a "kenning" like "whale-road" is used to describe the sea. (Trong thơ ca Anh cổ, một "kenning" như "đường đi của cá voi" được dùng để miêu tả biển.)
    • The phrase "bone-house" is a famous kenning for the human body. (Cụm từ "ngôi nhà xương" một kenning nổi tiếng để chỉ cơ thể con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to coin a kenning": tạo ra một kenning mới.
    • The poet skillfully coined a kenning to describe the battle. (Nhà thơ đã khéo léo tạo ra một kenning để miêu tả trận chiến.)
  • "kenning in modern literature": kenning trong văn học hiện đại.
    • Although rare, some modern poets still use kenning as a stylistic device. (Mặc dù hiếm, một số nhà thơ hiện đại vẫn sử dụng kenning như một công cụ phong cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Kennings (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "kenning".
    • The poem contains many kennings. (Bài thơ chứa nhiều kennings.)
  • Kenning-like (tính từ): giống như kenning.
    • This description has a kenning-like quality. (Mô tả này tính chất giống như kenning.)
Từ đồng nghĩa
  • Metaphor (ẩn dụ): nhưng "kenning" một dạng ẩn dụ đặc biệt, tính quy ước thường được lặp lại.
  • Periphrasis (cách nói vòng vo): gần nghĩa, nhưng "kenning" mang tính thơ ca cố định hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "kenning" đây thuật ngữ văn học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • "A kenning for something": một cách gọi vòng vo cho cái đó.
    • "Swan's road" is a kenning for the river. ("Đường của thiên nga" một kenning cho dòng sông.)