kerchief

/'kə:tʃif/
Học thuật
Thân thiện
kerchief

She ties a colorful kerchief around her neck before going outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn vuông trùm đầu: Một mảnh vải hình vuông, thường được gấp thành hình tam giác, dùng để trùm lên đầu hoặc buộc quanh cổ, chủ yếu được phụ nữ sử dụng.
    • Khăn tay, khăn mùi soa: (Nghĩa cổ hoặc trong thơ ca) Một mảnh vải nhỏ dùng để lau tay hoặc mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She tied a colorful kerchief over her hair to protect it from the dust. ( ấy buộc một chiếc khăn vuông nhiều màu lên tóc để bảo vệ khỏi bụi.)
    • In the painting, the peasant woman wore a simple white kerchief. (Trong bức tranh, người phụ nữ nông dân đội một chiếc khăn vuông trắng đơn giản.)
    • (Nghĩa cổ) He offered her his linen kerchief to dry her tears. (Ông ấy đưa cho chiếc khăn tay bằng vải lanh của mình để lau nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To tie one's kerchief": Buộc khăn vuông của mình, thường chỉ hành động chuẩn bị để ra ngoài hoặc làm việc.
    • She tied her kerchief and went out to the garden. ( ấy buộc khăn vuông ra vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Handkerchief (n): Khăn tay. (Đây một từ ghép riêng biệt, phổ biến hơn để chỉ khăn tay trong tiếng Anh hiện đại).
  • Neckerchief (n): Khăn vuông buộc quanh cổ.
  • Bandana/Bandanna (n): Một loại khăn vuông lớn, hoa văn, thường dùng như kerchief hoặc khăn quàng cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Headscarf: Khăn trùm đầu (nói chung).
  • Scarf: Khăn quàng, khăn choàng (có thể dài hoặc vuông).
Thành ngữ liên quan
  • To cry into one's kerchief: (Thành ngữ cổ, ít dùng) Khóc lóc, tỏ vẻ buồn bã một cách yếu đuối.
    • Instead of solving the problem, she just cried into her kerchief. (Thay vì giải quyết vấn đề, ấy chỉ biết khóc lóc.)
kerchief

She ties a colorful kerchief around her neck before going outside.

danh từ
  1. khăn vuông trùm đầu (của phụ nữ)
  2. (thơ ca) khăn tay, khăn mùi soa