handkerchief

/'hæɳkətʃif/
Học thuật
Thân thiện
handkerchief

A man pulls a white handkerchief from his pocket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn tay: Một miếng vải vuông, thường bằng cotton hoặc lụa, dùng để lau mũi, mặt hoặc tay.
    • Khăn mùi soa: Một loại khăn tay nhỏ, thường trang trí tinh xảo, có thể dùng làm phụ kiện thời trang.
    • Khăn vuông quàng cổ: (Cách dùng ) Một chiếc khăn vuông dùng để quàng quanh cổ như một phụ kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He offered her a clean handkerchief when she started to cry. (Anh ấy đưa cho một chiếc khăn tay sạch khi bắt đầu khóc.)
    • She always carries a lace handkerchief in her purse. ( ấy luôn mang theo một chiếc khăn mùi soa ren trong túi xách.)
    • In the old photo, he is wearing a silk handkerchief around his neck. (Trong bức ảnh , anh ta đang quàng một chiếc khăn lụa quanh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw the handkerchief to someone": (Nghĩa đen) Ném khăn tay cho ai đó (trong một số trò chơi). (Nghĩa bóng) Tỏ ý hạ cố, chú ý hoặc mời gọi ai đó.
    • In the children's game, the one who throws the handkerchief must run. (Trong trò chơi của trẻ em, người ném chiếc khăn tay phải chạy.)
    • The manager finally threw the handkerchief to the young intern and gave him an important project. (Cuối cùng, người quản lý đã hạ cố chú ý đến thực tập sinh trẻ giao cho anh ta một dự án quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Neck handkerchief (n): (Cách dùng ) Khăn vuông quàng cổ.
  • Pocket square (n): Khăn trang trí túi áo vest, một phụ kiện thời trang tương tự nhưng thường không dùng để lau.
Từ đồng nghĩa
  • Kerchief (n, cổ): Khăn, khăn trùm đầu (nghĩa rộng hơn).
  • Napkin (n): Khăn ăn (thường lớn hơn, dùng trong bữa ăn).
  • Tissue (n): Khăn giấy (dùng một lần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "handkerchief")

Thành ngữ liên quan
  • To be on the handkerchief list: (Cách dùng , hiếm) Được liệt vào danh sách những người được mời dự một sự kiện riêng tư, thân mật.
  • Handkerchief head: (Tiếng lóng, mang tính xúc phạm, ) Một người da đen tư tưởng phục tùng hoặc muốn làm hài lòng người da trắng (xuất phát từ hình ảnh những người hầu thường đội khăn).
handkerchief

A man pulls a white handkerchief from his pocket.

danh từ
  1. khăn tay, khăn mùi soa
  2. khăn vuông quàng cổ ((cũng) neck handkerchief)

Idioms

  • to throw the handkerchief to someone
    ra hiệu mời ai đuổi theo (trong một số trò chơi)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "handkerchief"

Từ có nhắc đến "handkerchief"