dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
khái
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "khái"
ngâm nga
ngăn cấm
ngày mai
nghèo túng
nghĩa vị
nghị định
nghị định thư
ngoại diên
ngọn ngành
ngôn ngữ học
Ngũ viên
nguyên lý
Nguyễn Tri Phương
nhanh chóng
nội hàm
nói năng
phạm trù
phân bón
Phan Thanh Giản
phá phách
phe cánh
quà
qua loa
quần áo
quăn queo
quở trách
quy luật
rách rưới
rảnh rang
rơm rác
rộng lớn
rườm rà
rủ rê
sắc bén
sạch sẽ
sách vở
săn bắn
sinh hoạt
sinh sống
sửa chữa
tài giỏi
tài đức
Tầm Dương Giang
tăm hơi
tắm rửa
tâm sự
tân khách
tàn lụi
thai nghén
thành thị
thần thánh
thân thuộc
thề bồi
thêm bớt
thẹn thùng
thế sự
thế tục
thêu thùa
thiếu hụt
thiêu hủy
thôi miên
thông tin
thuật ngữ
thực dân
thực hành
tiền bạc
tiến thoái
tiếp tân
tiêu chí
tin
tính nết
tính phác
tỉnh táo
tinh tú
tì vết
tóc tơ
tới lui
trai trẻ
trăm
Trần Khánh Giư
trao đổi
trẻ
tri thức
trong sạch
trung liệt
trừu tượng
trừu tượng hoá
từ
tục tằn
tùng bách
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...