kháp

  1. Join, fit, mortise
    • Kháp mộng tủ
      To fit the mortieses the pieces of a wardrobe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kháp
Hai mảnh gỗ được kháp lại với nhau một cách hoàn hảo.