khéo tay

  1. bàn tay có thể đan lát, chạm trổ, khâu vá, vẽ... khéo léo.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khéo tay
Một nghệ nhân khéo tay đang tạo ra một chiếc bình gốm nhỏ.