khéo tay

  1. Be skilful with one's hands, be light-fingered, be dextrous.
  2. (Khéo chân khéo tay) như khéo tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khéo tay
Một nghệ nhân khéo tay đang tạo ra một chiếc bình gốm nhỏ.