khí tượng

noun
  1. meteor
    • đài khí tượng
      weather-station
    • khí tượng học
      meteorology

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "khí tượng"

khí tượng
Nhà khí tượng đang phân tích bản đồ thời tiết.