khai sinh

  1. créer
  2. déclarer la naissance
    • giấy khai sinh
      acte de naissance; extrait de naissance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khai sinh"

khai sinh
Một cặp vợ chồng điền thông tin vào giấy khai sinh cho con mới sinh.