khanat

Học thuật
Thân thiện
khanat

Le khanat s'étendait sur de vastes steppes verdoyantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vương quốc khan: Lãnh thổ hoặc vùng đất do một khan (một tước hiệu lãnh đạomột số dân tộc Trung Á Mông Cổ) cai trị.
    • Vương vị khan: Chức vị, quyền lực hoặc thời gian tại vị của một khan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le khanat s'étendait sur de vastes steppes. (Vương quốc khan trải dài trên những thảo nguyên rộng lớn.)
    • Il a hérité du khanat après la mort de son père. (Anh ấy thừa kế vương vị khan sau cái chết của cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử, từ này thường được dùng để chỉ các thực thể chính trị cụ thể, chẳng hạn như Khanat de la Horde d'Or (Vương quốc Kim Trướng).
Biến thể từ gần giống
  • Khan (danh từ giống đực): Khan, thủ lĩnh.
  • Khagan hoặc Grand Khan (danh từ giống đực): Đại Hãn, một tước hiệu cao hơn Khan.
Từ đồng nghĩa
  • Royaume (danh từ giống đực): vương quốc (nghĩa rộng, không đặc trưng cho chế độ khan).
  • Principauté (danh từ giống cái): công quốc, lãnh địa của một thủ lĩnh.
Lưu ý
  • "Khanat" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, địahoặc nghiên cứu về các đế chế du mục Trung Á.
khanat

Le khanat s'étendait sur de vastes steppes verdoyantes.

danh từ giống đực
  1. vương quốc khan, vương vị khan