kharkov

kharkov

A family visits the city of Kharkov on a summer vacation.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Kharkov (còn gọi là Kharkiv) một thành phố lớn nằmphía đông bắc của Ukraina. Đây từng thủ đô của nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Ukraina trong một thời kỳ lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Kharkov is the second largest city in Ukraine.)
  • (Many fierce battles took place in Kharkov during World War II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Kharkov": Trận Kharkov, chỉ các trận đánh lịch sử diễn ra tại thành phố này.
    • The Battle of Kharkov in 1943 was a major turning point on the Eastern Front. (Trận Kharkov năm 1943 một bước ngoặt lớn trên Mặt trận phía Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Kharkiv (danh từ riêng): cách viết hiện đại, phổ biến hơn theo tiếng Ukraina.
    • Kharkiv thủ phủ của tỉnh Kharkiv Oblast. (Kharkiv is the capital of Kharkiv Oblast.)
Từ đồng nghĩa
  • Kharkiv: tên gọi chính thức hiện nay của thành phố.
  • Thành phố Kharkov: cụm từ dùng để chỉ địa danh này.
Các cụm từ liên quan
  • Thành phố Kharkov: cách nói thông thường khi nhắc đến địa danh.
    • Thành phố Kharkov nổi tiếng với kiến trúc thời Xô viết. (The city of Kharkov is famous for its Soviet-era architecture.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kharkov".