krakow

krakow

Krakow is a beautiful city with a historic market square.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Krakow một thành phố công nghiệpmiền nam Ba Lan, nằm bên sông Vistula. Đây một trong những thành phố lâu đời quan trọng nhất của Ba Lan, nổi tiếng với kiến trúc lịch sử di sản văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Krakow một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Ba Lan.)
  • (Nhiều sinh viên học tại Đại học Jagiellonian ở Krakow.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Town of Krakow": Khu phố cổ Krakow, một di sản thế giới được UNESCO công nhận.

    • The Old Town of Krakow attracts millions of visitors every year. (Khu phố cổ Krakow thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
  • "Wawel Castle in Krakow": Lâu đài Wawel ở Krakow, một biểu tượng lịch sử của Ba Lan.

    • Wawel Castle in Krakow is a must-see for history enthusiasts. (Lâu đài Wawel ở Krakow điểm đến không thể bỏ qua cho những người yêu thích lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Cracow: Một cách viết khác của "Krakow" (thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc các văn bản lịch sử).
    • Cracow was the capital of Poland until 1596. (Cracow thủ đô của Ba Lan cho đến năm 1596.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Krakow: Cụm từ tương đương, nhấn mạnh vào chức năng địa .
    • Thành phố Krakow một lịch sử phong phú. (The city of Krakow has a rich history.)
Các cụm từ liên quan
  • From Krakow: xuất phát từ Krakow.

    • She is from Krakow, Poland. ( ấy đến từ Krakow, Ba Lan.)
  • In Krakow: ở tại Krakow.

    • He lives in Krakow for work. (Anh ấy sống ở Krakow công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in Krakow": không phải thành ngữ thông dụng, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí.
    • When in Krakow, you should visit the Main Market Square. (Khi ở Krakow, bạn nên ghé thăm Quảng trường Chợ Chính.)