khuynh
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
khuynh
khuynh
Words Mentioning "khuynh"
bạch đàn
Ba sinh
Bùi Quang Chiêu
dầu
đem
học phái
hữu
hữu khuynh
hữu phái
khoé
Khoé thu ba
khuynh
khuynh đảo
khuynh gia bại sản
khuynh hướng
khuynh loát
Khuynh thành
khuynh thành
kinh viện
lãng mạn
Lăn lóc đá
lập thể
Lữ Phụng Tiên, Điêu thuyền
nghiêng thành đổ nước
Nguyễn Phúc Tần
nhị nguyên luận
quí tộc
tả
tả khuynh
thiên hướng
thiên tài
thị hiếu
trường phái
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...